khí áp kí

khí áp kí

Nhà khí tượng học kiểm tra biểu đồ từ chiếc khí áp kí.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ tự động ghi lại sự thay đổi của áp suất không khí: "khí áp " một thiết bị đo áp suất khí quyển tự động vẽ biểu đồ diễn biến của theo thời gian, thường dùng trong khí tượng học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà khí tượng đã lắp đặt khí áp để theo dõi áp suất không khí suốt 24 giờ. (Thiết bị này ghi lại sự thay đổi áp suất một cách liên tục.)
    • Biểu đồ từ khí áp cho thấy áp suất giảm mạnh trước khi bão đổ bộ. (Dụng cụ này vẽ đường cong biểu diễn áp suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khí áp tự ghi": một loại khí áp khả năng tự động ghi dữ liệu không cần can thiệp thủ công.

    • Khí áp tự ghi được sử dụng rộng rãi trong các trạm khí tượng xa xôi. (Thiết bị này hoạt động độc lập để thu thập dữ liệu.)
  • "khí áp điện tử": phiên bản hiện đại của khí áp , sử dụng cảm biến điện tử để ghi lưu trữ dữ liệu số.

    • Khí áp điện tử cho độ chính xác cao hơn so với loại học. (Thiết bị này dùng công nghệ kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Khí áp kế (danh từ): dụng cụ đo áp suất không khí tại một thời điểm, khác với "khí áp " không tự động ghi lại liên tục.

    • Anh ấy dùng khí áp kế để kiểm tra áp suất trong phòng thí nghiệm. (Thiết bị này chỉ hiển thị giá trị tức thời.)
  • Áp kế (danh từ): dụng cụ đo áp suất nói chung (chất lỏng, chất khí), không riêng cho không khí.

    • Áp kế trong ô tô đo áp suất lốp. (Thiết bị này đo áp suất tổng quát.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy ghi áp suất: thiết bị tự động ghi lại áp suất, tương tự chức năng của khí áp .
    • Máy ghi áp suất này hoạt động suốt đêm. (Thiết bị này ghi dữ liệu liên tục.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "khí áp " trong tiếng Việt.