khí áp kí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ tự động ghi lại sự thay đổi của áp suất không khí: "khí áp kí" là một thiết bị đo áp suất khí quyển và tự động vẽ biểu đồ diễn biến của nó theo thời gian, thường dùng trong khí tượng học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà khí tượng đã lắp đặt khí áp kí để theo dõi áp suất không khí suốt 24 giờ. (Thiết bị này ghi lại sự thay đổi áp suất một cách liên tục.)
- Biểu đồ từ khí áp kí cho thấy áp suất giảm mạnh trước khi bão đổ bộ. (Dụng cụ này vẽ đường cong biểu diễn áp suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khí áp kí tự ghi": một loại khí áp kí có khả năng tự động ghi dữ liệu mà không cần can thiệp thủ công.
- Khí áp kí tự ghi được sử dụng rộng rãi trong các trạm khí tượng xa xôi. (Thiết bị này hoạt động độc lập để thu thập dữ liệu.)
"khí áp kí điện tử": phiên bản hiện đại của khí áp kí, sử dụng cảm biến điện tử để ghi và lưu trữ dữ liệu số.
- Khí áp kí điện tử cho độ chính xác cao hơn so với loại cơ học. (Thiết bị này dùng công nghệ kỹ thuật số.)
Biến thể và từ gần giống
Khí áp kế (danh từ): dụng cụ đo áp suất không khí tại một thời điểm, khác với "khí áp kí" là không tự động ghi lại liên tục.
- Anh ấy dùng khí áp kế để kiểm tra áp suất trong phòng thí nghiệm. (Thiết bị này chỉ hiển thị giá trị tức thời.)
Áp kế (danh từ): dụng cụ đo áp suất nói chung (chất lỏng, chất khí), không riêng cho không khí.
- Áp kế trong ô tô đo áp suất lốp. (Thiết bị này đo áp suất tổng quát.)
Từ đồng nghĩa
- Máy ghi áp suất: thiết bị tự động ghi lại áp suất, tương tự chức năng của khí áp kí.
- Máy ghi áp suất này hoạt động suốt đêm. (Thiết bị này ghi dữ liệu liên tục.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "khí áp kí" trong tiếng Việt.